忆单词忆单词

nghĩ đến

想到

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nghĩ: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)

nghĩ đến 想到

释义

常用搭配

nghĩ đến ai
想到某人
nghĩ đến việc gì
想到某事

例句

Tôi thường nghĩ đến gia đình.
我常常想到家人。
Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?
你有没有想到换工作?

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

想到用越南语怎么说?
「想到」的越南语是 nghĩ đến。
nghĩ đến 是什么意思?
nghĩ đến 在越南语中意思是「想到」,词性为动词。想到,想起。
nghĩ đến 怎么读?
nghĩ đến 有 2 个音节:nghĩ: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghĩ đến 怎么造句?
例如:Tôi thường nghĩ đến gia đình.(我常常想到家人。);Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?(你有没有想到换工作?)。

想真正记住「nghĩ đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练