忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghĩ đến
nghĩ đến
想到
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghĩ: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)
释义
想到,想起
常用搭配
nghĩ đến ai
想到某人
nghĩ đến việc gì
想到某事
例句
Tôi thường nghĩ đến gia đình.
我常常想到家人。
Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?
你有没有想到换工作?
出现在这些词条的例句中
chưa từng
从未
相关词条
nghỉ
放假
nghĩ cho
着想
nghỉ dưỡng
度假
nghỉ hè
放暑假
常见问题
想到用越南语怎么说?
「想到」的越南语是 nghĩ đến。
nghĩ đến 是什么意思?
nghĩ đến 在越南语中意思是「想到」,词性为动词。想到,想起。
nghĩ đến 怎么读?
nghĩ đến 有 2 个音节:nghĩ: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghĩ đến 怎么造句?
例如:Tôi thường nghĩ đến gia đình.(我常常想到家人。);Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?(你有没有想到换工作?)。
想真正记住「nghĩ đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store