忆单词忆单词

ngoại lệ

例外

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · lệ: nặng(低促、带喉塞)

ngoại lệ 例外

释义

常用搭配

không có ngoại lệ
没有例外
trở thành ngoại lệ
成为例外

例句

Quy tắc này không có ngoại lệ.
这个规则没有例外。
Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.
他是班里的一个例外。

认知与规则

常见问题

例外用越南语怎么说?
「例外」的越南语是 ngoại lệ。
ngoại lệ 是什么意思?
ngoại lệ 在越南语中意思是「例外」,词性为名词。例外,特殊情况。
ngoại lệ 怎么读?
ngoại lệ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại lệ 怎么造句?
例如:Quy tắc này không có ngoại lệ.(这个规则没有例外。);Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.(他是班里的一个例外。)。

想真正记住「ngoại lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练