忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngoại lệ
ngoại lệ
例外
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
例外,特殊情况
常用搭配
không có ngoại lệ
没有例外
trở thành ngoại lệ
成为例外
例句
Quy tắc này không có ngoại lệ.
这个规则没有例外。
Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.
他是班里的一个例外。
电子文档与通信
anh chàng
小伙子
tiết lộ
透露
tôn trọng
尊重
ngược lại
相反
thư gửi đến
来信
tệp đính kèm
附件
常见问题
例外用越南语怎么说?
「例外」的越南语是 ngoại lệ。
ngoại lệ 是什么意思?
ngoại lệ 在越南语中意思是「例外」,词性为名词。例外,特殊情况。
ngoại lệ 怎么读?
ngoại lệ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại lệ 常用吗?
ngoại lệ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ngoại lệ 怎么造句?
例如:Quy tắc này không có ngoại lệ.(这个规则没有例外。);Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.(他是班里的一个例外。)。
想真正记住「ngoại lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store