忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại lệ
ngoại lệ
例外
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
例外,特殊情况
常用搭配
không có ngoại lệ
没有例外
trở thành ngoại lệ
成为例外
例句
Quy tắc này không có ngoại lệ.
这个规则没有例外。
Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.
他是班里的一个例外。
认知与规则
khái niệm
概念
cốt lõi
核心
hạn chế
限制
thiết lập
设
đạo lý
道理
lĩnh vực
领域
常见问题
例外用越南语怎么说?
「例外」的越南语是 ngoại lệ。
ngoại lệ 是什么意思?
ngoại lệ 在越南语中意思是「例外」,词性为名词。例外,特殊情况。
ngoại lệ 怎么读?
ngoại lệ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại lệ 怎么造句?
例如:Quy tắc này không có ngoại lệ.(这个规则没有例外。);Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.(他是班里的一个例外。)。
想真正记住「ngoại lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store