忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nam nữ
nam nữ
男女
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nam: ngang(平调) · nữ: ngã(带喉塞的高升)
释义
男性和女性
男女关系
常用搭配
nam nữ yêu nhau
男女相爱
nam nữ bình đẳng
男女平等
例句
Nam nữ đều có quyền như nhau.
男女都有同样的权利。
Họ là một đôi nam nữ đẹp đôi.
他们是一对很般配的男女。
出现在这些词条的例句中
đánh đôi
双打
家庭成员称呼
cô dâu
新娘
quý ông
男士
cháu trai
孙子
chú rể
新郎
chị cả
大姐
cháu gái
孙女
常见问题
男女用越南语怎么说?
「男女」的越南语是 nam nữ。
nam nữ 是什么意思?
nam nữ 在越南语中意思是「男女」,词性为名词。男性和女性;男女关系。
nam nữ 怎么读?
nam nữ 有 2 个音节:nam: ngang(平调) · nữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nam nữ 怎么造句?
例如:Nam nữ đều có quyền như nhau.(男女都有同样的权利。);Họ là một đôi nam nữ đẹp đôi.(他们是一对很般配的男女。)。
想真正记住「nam nữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store