忆单词忆单词

nghị quyết

决议

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nghị: nặng(低促、带喉塞) · quyết: sắc(高升)

nghị quyết 决议

释义

常用搭配

thông qua nghị quyết
通过决议
nghị quyết quốc hội
国会决议

例句

Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.
国会通过了新决议。
Nghị quyết này rất quan trọng.
这个决议很重要。

法律实务场景

常见问题

决议用越南语怎么说?
「决议」的越南语是 nghị quyết。
nghị quyết 是什么意思?
nghị quyết 在越南语中意思是「决议」,词性为名词。决议。
nghị quyết 怎么读?
nghị quyết 有 2 个音节:nghị: nặng(低促、带喉塞) · quyết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghị quyết 怎么造句?
例如:Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.(国会通过了新决议。);Nghị quyết này rất quan trọng.(这个决议很重要。)。

想真正记住「nghị quyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练