忆单词忆单词

ngàn cân treo sợi tóc

千钧一发

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— ngàn: huyền(低降) · cân: ngang(平调) · treo: ngang(平调) · sợi: nặng(低促、带喉塞) · tóc: sắc(高升)

ngàn cân treo sợi tóc 千钧一发

释义

常用搭配

tình thế ngàn cân treo sợi tóc
千钧一发的局势
ngàn cân treo sợi tóc nguy hiểm
千钧一发的危险

例句

Tình hình ngàn cân treo sợi tóc.
局势千钧一发。
Chúng tôi đang ở vào thế ngàn cân treo sợi tóc.
我们正处于千钧一发的境地。

情绪百态

常见问题

千钧一发用越南语怎么说?
「千钧一发」的越南语是 ngàn cân treo sợi tóc。
ngàn cân treo sợi tóc 是什么意思?
ngàn cân treo sợi tóc 在越南语中意思是「千钧一发」,词性为短语。形容情况极其危险,千钧一发。
ngàn cân treo sợi tóc 怎么读?
ngàn cân treo sợi tóc 有 5 个音节:ngàn: huyền(低降) · cân: ngang(平调) · treo: ngang(平调) · sợi: nặng(低促、带喉塞) · tóc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngàn cân treo sợi tóc 怎么造句?
例如:Tình hình ngàn cân treo sợi tóc.(局势千钧一发。);Chúng tôi đang ở vào thế ngàn cân treo sợi tóc.(我们正处于千钧一发的境地。)。

想真正记住「ngàn cân treo sợi tóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练