nghiên cứu khoa học 科研 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— nghiên: ngang(平调) · cứu: sắc(高升) · khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)