忆单词忆单词

ngăn chặn

阻止

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngăn: ngang(平调) · chặn: nặng(低促、带喉塞)

ngăn chặn 阻止

释义

常用搭配

ngăn chặn tội phạm
阻止犯罪
ngăn chặn dịch bệnh
阻止疫情

例句

Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.
警察阻止了盗窃案。
Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
我们需要阻止疫情传播。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「阻止」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

警匪现场

常见问题

阻止用越南语怎么说?
「阻止」的越南语是 ngăn chặn。
ngăn chặn 是什么意思?
ngăn chặn 在越南语中意思是「阻止」,词性为动词。阻止,制止。
ngăn chặn 怎么读?
ngăn chặn 有 2 个音节:ngăn: ngang(平调) · chặn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngăn chặn 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.(警察阻止了盗窃案。);Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.(我们需要阻止疫情传播。)。

想真正记住「ngăn chặn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练