忆单词忆单词

ngoại tệ

外汇

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · tệ: nặng(低促、带喉塞)

ngoại tệ 外汇

释义

常用搭配

dự trữ ngoại tệ
外汇储备
giao dịch ngoại tệ
外汇交易

例句

Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.
我们需要很多外汇。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.
他从事外汇行业。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

外汇用越南语怎么说?
「外汇」的越南语是 ngoại tệ。
ngoại tệ 是什么意思?
ngoại tệ 在越南语中意思是「外汇」,词性为名词。外汇;外国货币。
ngoại tệ 怎么读?
ngoại tệ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · tệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại tệ 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.(我们需要很多外汇。);Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.(他从事外汇行业。)。

想真正记住「ngoại tệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练