忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
T
拼音 T 开头的中文词用越南语怎么说
共 430 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
弹性
đàn hồi
调
điều chỉnh
调控
điều tiết
调料
gia vị
调皮
nghịch ngợm
调色
chỉnh màu
他
anh ấy
他
hắn
他
ổng
他妈的
mẹ kiếp
他们
họ
它
nó
它们
chúng nó
她
ả
她
cô ấy
塌
sập
塔
tháp
塔吊
cẩu tháp
踏上
bước lên
胎
thai
胎儿
thai nhi
台
cái
台灯
đèn bàn
台风
bão
台阶
bậc thang
台球
bi-a
台上
trên sân khấu
抬
nhấc
抬头
ngẩng đầu
跆拳道
taekwondo
太
quá
太极
thái cực
太极拳
thái cực quyền
太平
thái bình
太阳
mặt trời
太阳镜
kính mát
太阳能
năng lượng mặt trời
太阳能板
tấm pin mặt trời
太阳系
hệ Mặt Trời
太阳穴
thái dương
态度
thái độ
泰斗
thái đẩu
泰国
Thái lan
贪
tham
贪婪
tham lam
贪玩儿
ham chơi
贪污
tham ô
摊
sạp
摊位
quầy hàng
瘫
liệt
瘫痪
bị liệt
谈
nói chuyện
谈不上
không thể nói là
谈论
bàn luận
谈判
đàm phán
谈起
nói về
痰
đờm
檀健次
Tan Jianci
坦白
thẳng thắn
坦克
xe tăng
坦然
thản nhiên
叹气
thở dài
探
thăm dò
探亲
thăm người thân
探索
khám phá
探险
thám hiểm
探险家
nhà thám hiểm
碳
cacbon
汤
súp
汤圆
bánh trôi
糖果
kẹo
糖葫芦
kẹo hồ lô
糖尿病
bệnh tiểu đường
螳螂
bọ ngựa
躺
nằm
躺椅
ghế nằm
烫发
uốn tóc
趟
chuyến
掏
móc
掏钱
bỏ tiền ra
滔滔不绝
nói không ngừng
逃
trốn
逃避
tránh né
逃课
cúp học
逃跑
bỏ trốn
逃生
thoát nạn
逃脱
thoát
桃花
hoa đào
桃树
cây đào
桃子
đào
陶瓷
gốm sứ
陶醉
say mê
淘
lọc
淘宝
taobao
讨
đòi hỏi
讨好
lấy lòng
讨价还价
mặc cả
讨论
thảo luận
讨人喜欢
được yêu thích
讨厌
ghét
套餐
gói
特别
đặc biệt
特步
xtep
特产
đặc sản
特大
siêu lớn
特工
đặc vụ
特价
giá đặc biệt
特快
tốc hành
特例
trường hợp đặc biệt
特权
đặc quyền
特色
đặc sắc
特斯拉
Tesla
特效
hiệu ứng
特性
đặc tính
特邀
mời đặc biệt
特有
đặc hữu
特长
sở trường
特征
đặc điểm
特制
chế tạo đặc biệt
特种部队
lực lượng đặc nhiệm
疼爱
yêu thương
疼痛
đau đớn
腾
nhường
腾讯
Tencent
藤蔓
dây leo
藤椅
ghế mây
梯子
thang
踢
đá
提
nêu ra
提拔
đề bạt
提倡
đề xướng
提出
đề xuất
提到
nhắc đến
提纲
dàn ý
提高
nâng cao
提供
cung cấp
提交
nộp
提拉米苏
bánh tiramisu
提炼
tinh luyện
提名
đề cử
提起
nêu ra
提示
gợi ý
提问
đặt câu hỏi
提心吊胆
lo lắng bất an
提醒
nhắc
提醒
nhắc nhở
提早
đến sớm
题
đề
题目
đề bài
体操
thể dục dụng cụ
体积
thể tích
体检
khám sức khỏe
体力
thể lực
体贴
chu đáo
体温
nhiệt độ cơ thể
体验
trải nghiệm
体育
thể dục
体育场
sân vận động
体育馆
nhà thi đấu
体制
thể chế
体质
thể chất
剃须刀
dao cạo râu
替
thay
替身
đóng thế
天
hôm
天
ngày
天
trời
天啊
trời ơi
天才
thiên tài
天秤座
Thiên Bình
天地
trời đất
天鹅
thiên nga
天赋
năng khiếu
天经地义
lẽ trời đất
天空
bầu trời
天伦之乐
hạnh phúc gia đình
天猫
tmall
天气
thời tiết
天然
tự nhiên
天然气
khí đốt
天上
trên trời
天生
bẩm sinh
天使
thiên thần
天台
sân thượng
天堂
thiên đường
天王星
sao Thiên Vương
天文
thiên văn
天文台
đài thiên văn
天下
thiên hạ
天线
ăng-ten
天蝎座
Bọ Cạp
天长地久
trường tồn
天真
ngây thơ
天主教
thiên chúa giáo
田径
điền kinh
田螺
ốc
田鼠
chuột đồng
田野
cánh đồng
甜
ngọt
甜点
đồ tráng miệng
甜蜜
ngọt ngào
填
điền
填补
lấp đầy
填空
điền vào chỗ trống
舔
liếm
挑起
kích động
挑食
kén ăn
挑剔
kén chọn
挑衅
khiêu khích
挑选
lựa chọn
挑战
thách thức
条
con
条件
điều kiện
条款
điều khoản
条理
mạch lạc
条形码
mã vạch
条约
hiệp ước
跳槽
nhảy việc
跳动
nhảy lên
跳高
nhảy cao
跳伞
nhảy dù
跳水
lặn
跳舞
nhảy múa
跳远
nhảy xa
跳跃
nhảy
帖子
bài đăng
贴近
gần gũi
贴切
sát thực
铁
sắt
铁轨
đường ray
铁匠
thợ rèn
铁路
đường sắt
铁丝网
hàng rào thép gai
听
nghe
听从
nghe theo
听到
nghe thấy
听话
ngoan ngoãn
听讲
nghe giảng
听力
nghe hiểu
听取
lắng nghe
听说
nghe nói
听写
chính tả
听众
khán thính giả
亭子
đình
停
dừng
停车
đỗ xe
停车场
bãi đậu xe
停车费
phí đỗ xe
停电
mất điện
停留
lưu lại
停泊
neo đậu
停水
mất nước
停下
dừng lại
停业
ngừng kinh doanh
停止
ngừng
停滞
đình trệ
挺
khá
挺拔
thẳng tắp
通
thông
通车
thông xe
通道
lối
通道
lối đi
通风
thông gió
通过
thông qua
通红
đỏ bừng
通话
gọi điện
通缉
truy nã
通宵
thâu đêm
通信基站
trạm BTS
通行
thông hành
通行证
giấy thông hành
通讯
liên lạc
通用
thông dụng
通知
thông báo
通知书
giấy thông báo
同
cùng
同胞
đồng bào
同步
đồng bộ
同伙
đồng bọn
同类
cùng loại
同年
cùng năm
同期
cùng kỳ
同情
đồng cảm
同时
đồng thời
同事
đồng nghiệp
同学
bạn học
同一
cùng một
同志
đồng chí
同舟共济
đồng cam cộng khổ
铜
đồng
铜矿
mỏ đồng
铜牌
huy chương đồng
童话
truyện cổ tích
童年
tuổi thơ
统筹兼顾
xem xét toàn diện
统计
thống kê
统帅
thống soái
统一
thống nhất
统治
thống trị
桶
thùng
1
2