忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
siêu lớn
siêu lớn
特大
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— siêu: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)
?
释义
特大,极大
常用搭配
siêu lớn mạnh
特大强
siêu lớn nhất
最大特大
例句
Cửa hàng này có tivi siêu lớn.
这家店有特大电视。
Họ xây một nhà máy siêu lớn.
他们建了一个特大工厂。
表达程度词
như thể
好似
thịnh hành
盛行
không mấy
不怎么
không khỏi
不禁
khó khăn lắm mới
好不容易
nhất quán
一贯
常见问题
特大用越南语怎么说?
「特大」的越南语是 siêu lớn。
siêu lớn 是什么意思?
siêu lớn 在越南语中意思是「特大」,词性为形容词。特大,极大。
siêu lớn 怎么读?
siêu lớn 有 2 个音节:siêu: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
siêu lớn 常用吗?
siêu lớn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
siêu lớn 怎么造句?
例如:Cửa hàng này có tivi siêu lớn.(这家店有特大电视。);Họ xây một nhà máy siêu lớn.(他们建了一个特大工厂。)。
想真正记住「siêu lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store