忆单词忆单词

đặc tính

特性

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đặc: nặng(低促、带喉塞) · tính: sắc(高升)

đặc tính 特性

释义

常用搭配

đặc tính hóa học
化学特性
đặc tính sản phẩm
产品特性

例句

Mỗi kim loại có đặc tính riêng.
每种金属都有自己的特性。
Chúng ta cần hiểu rõ đặc tính của sản phẩm.
我们要了解产品的特性。

性格百态

常见问题

特性用越南语怎么说?
「特性」的越南语是 đặc tính。
đặc tính 是什么意思?
đặc tính 在越南语中意思是「特性」,词性为名词。特性,特征。
đặc tính 怎么读?
đặc tính 有 2 个音节:đặc: nặng(低促、带喉塞) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặc tính 怎么造句?
例如:Mỗi kim loại có đặc tính riêng.(每种金属都有自己的特性。);Chúng ta cần hiểu rõ đặc tính của sản phẩm.(我们要了解产品的特性。)。

想真正记住「đặc tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练