忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
say mê
say mê
陶醉
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— say: ngang(平调) · mê: ngang(平调)
?
释义
陶醉,沉迷于某事
常用搭配
say mê công việc
对工作陶醉
say mê nghệ thuật
陶醉于艺术
例句
Cô ấy say mê vẽ tranh.
她陶醉于画画。
Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.
他对科学研究陶醉。
企业与资质
người bình thường
普通人
thảm
地毯
hoa lau
芦花
xứng đáng với
对得起
khâu
缝
thất thoát
流失
常见问题
陶醉用越南语怎么说?
「陶醉」的越南语是 say mê。
say mê 是什么意思?
say mê 在越南语中意思是「陶醉」,词性为动词。陶醉,沉迷于某事。
say mê 怎么读?
say mê 有 2 个音节:say: ngang(平调) · mê: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
say mê 常用吗?
say mê 在越南语最常用的 5000 个词之内。
say mê 怎么造句?
例如:Cô ấy say mê vẽ tranh.(她陶醉于画画。);Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.(他对科学研究陶醉。)。
想真正记住「say mê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store