忆单词忆单词

không thể nói là

谈不上

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · nói: sắc(高升) · là: huyền(低降)

không thể nói là 谈不上

释义

常用搭配

không thể nói là thành công
谈不上成功
không thể nói là đúng
谈不上对

例句

Chuyện này không thể nói là dễ.
这事谈不上容易。
Anh ấy không thể nói là giàu.
他谈不上富有。

表达态度必备词

常见问题

谈不上用越南语怎么说?
「谈不上」的越南语是 không thể nói là。
không thể nói là 是什么意思?
không thể nói là 在越南语中意思是「谈不上」,词性为短语。谈不上,不能说是。
không thể nói là 怎么读?
không thể nói là 有 4 个音节:không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · nói: sắc(高升) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thể nói là 怎么造句?
例如:Chuyện này không thể nói là dễ.(这事谈不上容易。);Anh ấy không thể nói là giàu.(他谈不上富有。)。

想真正记住「không thể nói là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练