忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gợi ý
同形词:
gợi ý
gợi ý
提示
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gợi: nặng(低促、带喉塞) · ý: sắc(高升)
?
释义
提示,暗示
常用搭配
gợi ý nhỏ
小提示
gợi ý hữu ích
有用的提示
例句
Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?
你能给我一个提示吗?
Gợi ý này rất hữu ích.
这个提示很有用。
沟通现场
cảnh báo
警告
một câu
一句话
chửi
骂
cách nói
说法
tiếp xúc
接触
trưng bày
展示
常见问题
提示用越南语怎么说?
「提示」的越南语是 gợi ý。
gợi ý 是什么意思?
gợi ý 在越南语中意思是「提示」,词性为名词。提示,暗示。
gợi ý 怎么读?
gợi ý 有 2 个音节:gợi: nặng(低促、带喉塞) · ý: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gợi ý 常用吗?
gợi ý 在越南语最常用的 3000 个词之内。
gợi ý 怎么造句?
例如:Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?(你能给我一个提示吗?);Gợi ý này rất hữu ích.(这个提示很有用。)。
想真正记住「gợi ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store