忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đặc quyền
đặc quyền
特权
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đặc: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)
释义
特权,特有权利
常用搭配
đặc quyền miễn thuế
免税特权
đặc quyền lãnh đạo
领导特权
例句
Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.
只有领导才有这种特权。
Họ được hưởng nhiều đặc quyền.
他们享有很多特权。
社会关系圈
làm phật ý
得罪
mối liên kết
纽带
người khuyết tật
残疾人
hiệp hội
协会
công
公
riêng tư
私人
常见问题
特权用越南语怎么说?
「特权」的越南语是 đặc quyền。
đặc quyền 是什么意思?
đặc quyền 在越南语中意思是「特权」,词性为名词。特权,特有权利。
đặc quyền 怎么读?
đặc quyền 有 2 个音节:đặc: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặc quyền 怎么造句?
例如:Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.(只有领导才有这种特权。);Họ được hưởng nhiều đặc quyền.(他们享有很多特权。)。
想真正记住「đặc quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store