忆单词忆单词

sao Thiên Vương

天王星

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— sao: ngang(平调) · Thiên: ngang(平调) · Vương: ngang(平调)

sao Thiên Vương 天王星

释义

常用搭配

sao Thiên Vương xanh nhạt
浅蓝色的天王星

例句

Sao Thiên Vương có trục quay nghiêng đặc biệt.
天王星有独特的倾斜自转轴。
Sao Thiên Vương nằm xa Trái Đất.
天王星离地球很远。

认识行星家族

常见问题

天王星用越南语怎么说?
「天王星」的越南语是 sao Thiên Vương。
sao Thiên Vương 是什么意思?
sao Thiên Vương 在越南语中意思是「天王星」,词性为名词。太阳系中第七颗行星,天王星。
sao Thiên Vương 怎么读?
sao Thiên Vương 有 3 个音节:sao: ngang(平调) · Thiên: ngang(平调) · Vương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sao Thiên Vương 怎么造句?
例如:Sao Thiên Vương có trục quay nghiêng đặc biệt.(天王星有独特的倾斜自转轴。);Sao Thiên Vương nằm xa Trái Đất.(天王星离地球很远。)。

想真正记住「sao Thiên Vương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练