忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
yêu thương
yêu thương
疼爱
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— yêu: ngang(平调) · thương: ngang(平调)
释义
疼爱,深切地爱护
常用搭配
yêu thương con cái
疼爱孩子
yêu thương gia đình
疼爱家人
例句
Cha mẹ luôn yêu thương con cái.
父母总是疼爱孩子。
Tôi rất yêu thương gia đình mình.
我非常疼爱我的家人。
出现在这些词条的例句中
yêu
爱
con cái
子女
lẽ trời đất
天经地义
nhau
彼此
bố mẹ
父母
情绪百态
tiếc nuối
遗憾
giác
觉
ngạc nhiên
惊喜
xót xa
心疼
đối lập
对立
đền đáp
报答
常见问题
疼爱用越南语怎么说?
「疼爱」的越南语是 yêu thương。
yêu thương 是什么意思?
yêu thương 在越南语中意思是「疼爱」,词性为动词。疼爱,深切地爱护。
yêu thương 怎么读?
yêu thương 有 2 个音节:yêu: ngang(平调) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yêu thương 怎么造句?
例如:Cha mẹ luôn yêu thương con cái.(父母总是疼爱孩子。);Tôi rất yêu thương gia đình mình.(我非常疼爱我的家人。)。
想真正记住「yêu thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store