忆单词忆单词

同形词:cứng、cung、cúng、cũng、cưng

cùng

同

副词 越南语

声调 1 个音节 —— cùng: huyền(低降) ?

cùng 同

释义

常用搭配

cùng nhau
一起
cùng làm việc
一起工作

例句

Chúng tôi học cùng lớp.
我们同班。
Họ cùng đi du lịch.
他们一起去旅游。

出现在这些词条的例句中

童年与启蒙

常见问题

同用越南语怎么说?
「同」的越南语是 cùng。
cùng 是什么意思?
cùng 在越南语中意思是「同」,词性为副词。一起,一同。
cùng 怎么读?
cùng 有 1 个音节:cùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng 常用吗?
cùng 在越南语最常用的 500 个词之内。
cùng 怎么造句?
例如:Chúng tôi học cùng lớp.(我们同班。);Họ cùng đi du lịch.(他们一起去旅游。)。

想真正记住「cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练