忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lấy lòng
lấy lòng
讨好
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lấy: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)
?
释义
讨好,取悦某人
常用搭配
lấy lòng sếp
讨好老板
lấy lòng khách hàng
讨好客户
例句
Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.
他总是想讨好老板。
Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.
她很会讨好别人。
秩序与人际关系
thổ lộ
倾诉
cảnh giác
警惕
một lòng
一心
váy tennis
网球裙
ngôi mộ
坟墓
mu bàn tay
手背
常见问题
讨好用越南语怎么说?
「讨好」的越南语是 lấy lòng。
lấy lòng 是什么意思?
lấy lòng 在越南语中意思是「讨好」,词性为动词。讨好,取悦某人。
lấy lòng 怎么读?
lấy lòng 有 2 个音节:lấy: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lấy lòng 常用吗?
lấy lòng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lấy lòng 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.(他总是想讨好老板。);Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.(她很会讨好别人。)。
想真正记住「lấy lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store