忆单词忆单词

lấy lòng

讨好

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lấy: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)

lấy lòng 讨好

释义

常用搭配

lấy lòng sếp
讨好老板
lấy lòng khách hàng
讨好客户

例句

Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.
他总是想讨好老板。
Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.
她很会讨好别人。

说话的艺术

常见问题

讨好用越南语怎么说?
「讨好」的越南语是 lấy lòng。
lấy lòng 是什么意思?
lấy lòng 在越南语中意思是「讨好」,词性为动词。讨好,取悦某人。
lấy lòng 怎么读?
lấy lòng 有 2 个音节:lấy: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lấy lòng 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.(他总是想讨好老板。);Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.(她很会讨好别人。)。

想真正记住「lấy lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练