忆单词忆单词

lẽ trời đất

天经地义

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— lẽ: ngã(带喉塞的高升) · trời: huyền(低降) · đất: sắc(高升)

lẽ trời đất 天经地义

释义

常用搭配

lẽ trời đất không thay đổi
天经地义不变
lẽ trời đất rõ ràng
天经地义分明

例句

Giúp người là lẽ trời đất.
助人为天经地义。
Yêu thương cha mẹ là lẽ trời đất.
孝敬父母是天经地义。

状态百态

常见问题

天经地义用越南语怎么说?
「天经地义」的越南语是 lẽ trời đất。
lẽ trời đất 是什么意思?
lẽ trời đất 在越南语中意思是「天经地义」,词性为短语。天理昭彰,理所当然。
lẽ trời đất 怎么读?
lẽ trời đất 有 3 个音节:lẽ: ngã(带喉塞的高升) · trời: huyền(低降) · đất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lẽ trời đất 怎么造句?
例如:Giúp người là lẽ trời đất.(助人为天经地义。);Yêu thương cha mẹ là lẽ trời đất.(孝敬父母是天经地义。)。

想真正记住「lẽ trời đất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练