忆单词忆单词

giá đặc biệt

特价

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— giá: sắc(高升) · đặc: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)

giá đặc biệt 特价

释义

常用搭配

giá đặc biệt hôm nay
今日特价
khuyến mãi giá đặc biệt
特价促销

例句

Hôm nay có giá đặc biệt cho sản phẩm này.
今天这款产品有特价。
Chúng tôi đang bán hàng với giá đặc biệt.
我们正在特价销售商品。

出现在这些词条的例句中

省钱购物术

常见问题

特价用越南语怎么说?
「特价」的越南语是 giá đặc biệt。
giá đặc biệt 是什么意思?
giá đặc biệt 在越南语中意思是「特价」,词性为名词。特价;特别优惠的价格。
giá đặc biệt 怎么读?
giá đặc biệt 有 3 个音节:giá: sắc(高升) · đặc: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá đặc biệt 怎么造句?
例如:Hôm nay có giá đặc biệt cho sản phẩm này.(今天这款产品有特价。);Chúng tôi đang bán hàng với giá đặc biệt.(我们正在特价销售商品。)。

想真正记住「giá đặc biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练