忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đèn bàn
đèn bàn
台灯
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · bàn: huyền(低降)
?
释义
放在桌子上的照明灯
常用搭配
bật đèn bàn
打开台灯
đèn bàn học
学习台灯
例句
Tôi thường dùng đèn bàn để đọc sách.
我常用台灯看书。
Đèn bàn này rất sáng.
这台灯很亮。
出现在这些词条的例句中
đèn
灯
chiếc (đèn)
盏
卧室与客厅用品
bàn chải răng
牙刷
dép lê
拖鞋
chậu rửa mặt
脸盆
bình hoa
花瓶
phòng khách
客厅
bàn viết
写字台
常见问题
台灯用越南语怎么说?
「台灯」的越南语是 đèn bàn。
đèn bàn 是什么意思?
đèn bàn 在越南语中意思是「台灯」,词性为名词。放在桌子上的照明灯。
đèn bàn 怎么读?
đèn bàn 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · bàn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn bàn 怎么造句?
例如:Tôi thường dùng đèn bàn để đọc sách.(我常用台灯看书。);Đèn bàn này rất sáng.(这台灯很亮。)。
想真正记住「đèn bàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store