忆单词忆单词

hạnh phúc gia đình

天伦之乐

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— hạnh: nặng(低促、带喉塞) · phúc: sắc(高升) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)

hạnh phúc gia đình 天伦之乐

释义

常用搭配

hưởng hạnh phúc gia đình
享受天伦之乐
giữ gìn hạnh phúc gia đình
维系天伦之乐

例句

Tôi cảm thấy hạnh phúc gia đình là quan trọng nhất.
我觉得天伦之乐最重要。
Họ sống trong hạnh phúc gia đình.
他们生活在天伦之乐中。

家人关系称呼

常见问题

天伦之乐用越南语怎么说?
「天伦之乐」的越南语是 hạnh phúc gia đình。
hạnh phúc gia đình 是什么意思?
hạnh phúc gia đình 在越南语中意思是「天伦之乐」,词性为名词。天伦之乐,家庭幸福。
hạnh phúc gia đình 怎么读?
hạnh phúc gia đình 有 4 个音节:hạnh: nặng(低促、带喉塞) · phúc: sắc(高升) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạnh phúc gia đình 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy hạnh phúc gia đình là quan trọng nhất.(我觉得天伦之乐最重要。);Họ sống trong hạnh phúc gia đình.(他们生活在天伦之乐中。)。

想真正记住「hạnh phúc gia đình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练