hạnh phúc gia đình 天伦之乐 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— hạnh: nặng(低促、带喉塞) · phúc: sắc(高升) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)