忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cùng loại
cùng loại
同类
短语
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)
释义
同类,同一种类
常用搭配
sản phẩm cùng loại
同类产品
hàng cùng loại
同类商品
例句
Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.
我们只卖同类商品。
So sánh giá các sản phẩm cùng loại.
比较同类产品的价格。
指路问法词
cùng một
同一
như sau
如下
của nó
其
nguyên
原
sự vật
事物
chỉ dẫn
指示
常见问题
同类用越南语怎么说?
「同类」的越南语是 cùng loại。
cùng loại 是什么意思?
cùng loại 在越南语中意思是「同类」,词性为短语。同类,同一种类。
cùng loại 怎么读?
cùng loại 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng loại 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.(我们只卖同类商品。);So sánh giá các sản phẩm cùng loại.(比较同类产品的价格。)。
想真正记住「cùng loại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store