忆单词忆单词

cùng loại

同类

短语 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)

cùng loại 同类

释义

常用搭配

sản phẩm cùng loại
同类产品
hàng cùng loại
同类商品

例句

Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.
我们只卖同类商品。
So sánh giá các sản phẩm cùng loại.
比较同类产品的价格。

指路问法词

常见问题

同类用越南语怎么说?
「同类」的越南语是 cùng loại。
cùng loại 是什么意思?
cùng loại 在越南语中意思是「同类」,词性为短语。同类,同一种类。
cùng loại 怎么读?
cùng loại 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng loại 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.(我们只卖同类商品。);So sánh giá các sản phẩm cùng loại.(比较同类产品的价格。)。

想真正记住「cùng loại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练