忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bậc thang
bậc thang
台阶
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bậc: nặng(低促、带喉塞) · thang: ngang(平调)
释义
台阶,阶梯
常用搭配
bậc thang đá
石台阶
leo bậc thang
爬台阶
例句
Cẩn thận khi bước lên bậc thang.
上台阶时要小心。
Nhà tôi có nhiều bậc thang.
我家有很多台阶。
房屋结构细节
lan can
栏
kiến trúc
建筑
ngói
瓦
hành lang
走廊
ổ khóa
锁芯
tay co thủy lực
闭门器
常见问题
台阶用越南语怎么说?
「台阶」的越南语是 bậc thang。
bậc thang 是什么意思?
bậc thang 在越南语中意思是「台阶」,词性为名词。台阶,阶梯。
bậc thang 怎么读?
bậc thang 有 2 个音节:bậc: nặng(低促、带喉塞) · thang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bậc thang 怎么造句?
例如:Cẩn thận khi bước lên bậc thang.(上台阶时要小心。);Nhà tôi có nhiều bậc thang.(我家有很多台阶。)。
想真正记住「bậc thang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store