忆单词忆单词

quầy hàng

摊位

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— quầy: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)

quầy hàng 摊位

释义

常用搭配

quầy hàng trái cây
水果摊位
quầy hàng lưu niệm
纪念品摊位

例句

Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.
我们逛了逛各个摊位。
Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.
这个摊位卖小吃。

买卖日常

常见问题

摊位用越南语怎么说?
「摊位」的越南语是 quầy hàng。
quầy hàng 是什么意思?
quầy hàng 在越南语中意思是「摊位」,词性为名词。摆放商品供人购买的小摊。
quầy hàng 怎么读?
quầy hàng 有 2 个音节:quầy: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quầy hàng 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.(我们逛了逛各个摊位。);Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.(这个摊位卖小吃。)。

想真正记住「quầy hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练