忆单词忆单词

bệnh tiểu đường

糖尿病

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tiểu: hỏi(降升) · đường: huyền(低降)

bệnh tiểu đường 糖尿病

释义

常用搭配

bệnh tiểu đường tuýp 2
2型糖尿病
điều trị bệnh tiểu đường
治疗糖尿病

例句

Ông ấy mắc bệnh tiểu đường.
他患有糖尿病。
Bệnh tiểu đường cần kiểm soát chế độ ăn.
糖尿病需要控制饮食。

出现在这些词条的例句中

常见病症速查

常见问题

糖尿病用越南语怎么说?
「糖尿病」的越南语是 bệnh tiểu đường。
bệnh tiểu đường 是什么意思?
bệnh tiểu đường 在越南语中意思是「糖尿病」,词性为名词。糖尿病。
bệnh tiểu đường 怎么读?
bệnh tiểu đường 有 3 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tiểu: hỏi(降升) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tiểu đường 怎么造句?
例如:Ông ấy mắc bệnh tiểu đường.(他患有糖尿病。);Bệnh tiểu đường cần kiểm soát chế độ ăn.(糖尿病需要控制饮食。)。

想真正记住「bệnh tiểu đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练