忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mặt trời
mặt trời
太阳
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · trời: huyền(低降)
释义
太阳
常用搭配
mặt trời mọc
太阳升起
ánh sáng mặt trời
太阳光
例句
Mặt trời mọc vào buổi sáng.
太阳早上升起。
Trẻ em chơi dưới ánh mặt trời.
孩子们在太阳下玩耍。
出现在这些词条的例句中
mây
云
hệ
系
đông
东
bức xạ
辐射
hiện ra
显现
sao Mộc
木星
hơi nóng
热气
nóng rực
灼热
仰望星空
mây
云
mặt trăng
月亮
ngôi sao
星星
trên trời
天上
bầu trời
天空
Bắc Cực
北极
常见问题
太阳用越南语怎么说?
「太阳」的越南语是 mặt trời。
mặt trời 是什么意思?
mặt trời 在越南语中意思是「太阳」,词性为名词。太阳。
mặt trời 怎么读?
mặt trời 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · trời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt trời 怎么造句?
例如:Mặt trời mọc vào buổi sáng.(太阳早上升起。);Trẻ em chơi dưới ánh mặt trời.(孩子们在太阳下玩耍。)。
想真正记住「mặt trời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store