忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tuổi thơ
同形词:
tuổi thọ
tuổi thơ
童年
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuổi: hỏi(降升) · thơ: ngang(平调)
?
释义
童年,儿时
常用搭配
kỷ niệm tuổi thơ
童年回忆
bạn tuổi thơ
童年伙伴
例句
Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.
我的童年很快乐。
Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.
我们是童年朋友。
出现在这些词条的例句中
ký ức
记忆
hồi ức
回忆
gợi lên
唤起
tâm kết
情结
bất hạnh
不幸
hồi tưởng
回想
năm tháng
岁月
khơi dậy
掀起
童年与启蒙
mẫu giáo
幼儿园
sân trường
操场
biết chữ
识字
chữ cái
字母
bàn học
书桌
màn cửa
窗帘
常见问题
童年用越南语怎么说?
「童年」的越南语是 tuổi thơ。
tuổi thơ 是什么意思?
tuổi thơ 在越南语中意思是「童年」,词性为名词。童年,儿时。
tuổi thơ 怎么读?
tuổi thơ 有 2 个音节:tuổi: hỏi(降升) · thơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuổi thơ 常用吗?
tuổi thơ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tuổi thơ 怎么造句?
例如:Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.(我的童年很快乐。);Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.(我们是童年朋友。)。
想真正记住「tuổi thơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store