忆单词忆单词

mời đặc biệt

特邀

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— mời: huyền(低降) · đặc: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)

mời đặc biệt 特邀

释义

常用搭配

khách mời đặc biệt
特邀嘉宾
thư mời đặc biệt
特邀函

例句

Anh ấy là mời đặc biệt của chương trình.
他是节目的特邀嘉宾。
Chúng tôi nhận được mời đặc biệt từ ban tổ chức.
我们收到了主办方的特邀。

相关词条

常见问题

特邀用越南语怎么说?
「特邀」的越南语是 mời đặc biệt。
mời đặc biệt 是什么意思?
mời đặc biệt 在越南语中意思是「特邀」,词性为名词。特别邀请;特邀嘉宾。
mời đặc biệt 怎么读?
mời đặc biệt 有 3 个音节:mời: huyền(低降) · đặc: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mời đặc biệt 怎么造句?
例如:Anh ấy là mời đặc biệt của chương trình.(他是节目的特邀嘉宾。);Chúng tôi nhận được mời đặc biệt từ ban tổ chức.(我们收到了主办方的特邀。)。

想真正记住「mời đặc biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练