忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cung cấp
cung cấp
提供
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cung: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)
释义
提供,供应
常用搭配
cung cấp dịch vụ
提供服务
cung cấp thông tin
提供信息
例句
Chúng tôi cung cấp nước sạch.
我们提供干净的水。
Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.
他提供了重要信息。
出现在这些词条的例句中
dịch vụ
服务
thông tin
信息
miễn phí
免费
lao vụ
劳务
đầy đủ
充分
tín dụng
信用
thủy điện
水电
nhiều loại
多种
巧用表达
thừa nhận
承认
lật
翻
thu hút
吸引
nhắc nhở
提醒
xác nhận
确认
tránh
避免
常见问题
提供用越南语怎么说?
「提供」的越南语是 cung cấp。
cung cấp 是什么意思?
cung cấp 在越南语中意思是「提供」,词性为动词。提供,供应。
cung cấp 怎么读?
cung cấp 有 2 个音节:cung: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung cấp 怎么造句?
例如:Chúng tôi cung cấp nước sạch.(我们提供干净的水。);Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.(他提供了重要信息。)。
想真正记住「cung cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store