忆单词忆单词

cung cấp

提供

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cung: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)

cung cấp 提供

释义

常用搭配

cung cấp dịch vụ
提供服务
cung cấp thông tin
提供信息

例句

Chúng tôi cung cấp nước sạch.
我们提供干净的水。
Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.
他提供了重要信息。

出现在这些词条的例句中

巧用表达

常见问题

提供用越南语怎么说?
「提供」的越南语是 cung cấp。
cung cấp 是什么意思?
cung cấp 在越南语中意思是「提供」,词性为动词。提供,供应。
cung cấp 怎么读?
cung cấp 有 2 个音节:cung: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung cấp 怎么造句?
例如:Chúng tôi cung cấp nước sạch.(我们提供干净的水。);Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.(他提供了重要信息。)。

想真正记住「cung cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练