忆单词忆单词

cùng một

同一

短语 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞)

cùng một 同一

释义

常用搭配

cùng một người
同一个人
cùng một lúc
同一时间

例句

Chúng tôi học cùng một lớp.
我们在同一个班级学习。
Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
两件事在同一时刻发生。

指路问法词

常见问题

同一用越南语怎么说?
「同一」的越南语是 cùng một。
cùng một 是什么意思?
cùng một 在越南语中意思是「同一」,词性为短语。同一个,同一。
cùng một 怎么读?
cùng một 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng một 怎么造句?
例如:Chúng tôi học cùng một lớp.(我们在同一个班级学习。);Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.(两件事在同一时刻发生。)。

想真正记住「cùng một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练