忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dừng lại
同形词:
đứng lại
dừng lại
停下
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dừng: huyền(低降) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
停下,停止
常用搭配
dừng lại giữa đường
在路中停下
dừng lại suy nghĩ
停下来思考
例句
Xe dừng lại trước đèn đỏ.
车在红灯前停下。
Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.
停下来休息一下吧。
出现在这些词条的例句中
ngã ba
丁字路口
đèn đỏ
红灯
biết đủ
知足
cột mốc
里程碑
ra hiệu
示意
tạm thời
暂时
đèn xanh
绿灯
nửa đường
半路
常用动作
để lại
留下
chờ
待
mở
开
đóng lại
关上
giấu
藏
cọ
蹭
常见问题
停下用越南语怎么说?
「停下」的越南语是 dừng lại。
dừng lại 是什么意思?
dừng lại 在越南语中意思是「停下」,词性为动词。停下,停止。
dừng lại 怎么读?
dừng lại 有 2 个音节:dừng: huyền(低降) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dừng lại 常用吗?
dừng lại 在越南语最常用的 500 个词之内。
dừng lại 怎么造句?
例如:Xe dừng lại trước đèn đỏ.(车在红灯前停下。);Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.(停下来休息一下吧。)。
想真正记住「dừng lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store