忆单词忆单词

同形词:đứng lại

dừng lại

停下

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— dừng: huyền(低降) · lại: nặng(低促、带喉塞)

dừng lại 停下

释义

常用搭配

dừng lại giữa đường
在路中停下
dừng lại suy nghĩ
停下来思考

例句

Xe dừng lại trước đèn đỏ.
车在红灯前停下。
Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.
停下来休息一下吧。

出现在这些词条的例句中

常用动作

常见问题

停下用越南语怎么说?
「停下」的越南语是 dừng lại。
dừng lại 是什么意思?
dừng lại 在越南语中意思是「停下」,词性为动词。停下,停止。
dừng lại 怎么读?
dừng lại 有 2 个音节:dừng: huyền(低降) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dừng lại 怎么造句?
例如:Xe dừng lại trước đèn đỏ.(车在红灯前停下。);Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.(停下来休息一下吧。)。

想真正记住「dừng lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练