忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chính tả
chính tả
听写
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chính: sắc(高升) · tả: hỏi(降升)
释义
听写
拼写
常用搭配
bài chính tả
听写作业
luyện chính tả
练习听写
例句
Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.
老师让我们做听写。
Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.
我每天都练习听写。
校园考试场
chuẩn bị bài
预习
thi viết
笔试
lên lớp
升学
bảo vệ (luận án)
答辩
du học
留学
tín chỉ
学分
常见问题
听写用越南语怎么说?
「听写」的越南语是 chính tả。
chính tả 是什么意思?
chính tả 在越南语中意思是「听写」,词性为名词。听写;拼写。
chính tả 怎么读?
chính tả 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · tả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính tả 怎么造句?
例如:Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.(老师让我们做听写。);Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.(我每天都练习听写。)。
想真正记住「chính tả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store