忆单词忆单词

chính tả

拼写

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chính: sắc(高升) · tả: hỏi(降升) ?

chính tả 拼写

释义

常用搭配

bài chính tả
听写作业
luyện chính tả
练习听写

例句

Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.
老师让我们做听写。
Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.
我每天都练习听写。

课程与专业选择

常见问题

拼写用越南语怎么说?
「拼写」的越南语是 chính tả。
chính tả 是什么意思?
chính tả 在越南语中意思是「拼写」,词性为名词。听写;拼写。
chính tả 怎么读?
chính tả 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · tả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính tả 常用吗?
chính tả 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chính tả 怎么造句?
例如:Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.(老师让我们做听写。);Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.(我每天都练习听写。)。

想真正记住「chính tả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练