nhiệt độ cơ thể 体温 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞) · cơ: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)