忆单词忆单词

đồng cảm

同情

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升)

đồng cảm 同情

释义

常用搭配

đồng cảm với ai
同情某人
cảm giác đồng cảm
同情感

例句

Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.
我对你的痛苦感到同情。
Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.
她很容易同情别人。

情绪百态

常见问题

同情用越南语怎么说?
「同情」的越南语是 đồng cảm。
đồng cảm 是什么意思?
đồng cảm 在越南语中意思是「同情」,词性为动词。感同身受,产生共鸣。
đồng cảm 怎么读?
đồng cảm 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng cảm 怎么造句?
例如:Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.(我对你的痛苦感到同情。);Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.(她很容易同情别人。)。

想真正记住「đồng cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练