忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồng cảm
đồng cảm
同情
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升)
?
释义
感同身受,产生共鸣
常用搭配
đồng cảm với ai
同情某人
cảm giác đồng cảm
同情感
例句
Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.
我对你的痛苦感到同情。
Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.
她很容易同情别人。
药品与医疗措施
hại
害
kỳ nghỉ dài
长假
chôn
埋
tiêu diệt
消灭
hoa văn
图案
giảm bớt
缓解
常见问题
同情用越南语怎么说?
「同情」的越南语是 đồng cảm。
đồng cảm 是什么意思?
đồng cảm 在越南语中意思是「同情」,词性为动词。感同身受,产生共鸣。
đồng cảm 怎么读?
đồng cảm 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng cảm 常用吗?
đồng cảm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đồng cảm 怎么造句?
例如:Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.(我对你的痛苦感到同情。);Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.(她很容易同情别人。)。
想真正记住「đồng cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store