忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
ham chơi
ham chơi
贪玩儿
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ham: ngang(平调) · chơi: ngang(平调)
?
释义
喜欢玩耍,不爱学习或工作
常用搭配
trẻ ham chơi
孩子贪玩儿
quá ham chơi
太贪玩儿了
例句
Con trai tôi rất ham chơi, ít khi học bài.
我儿子很贪玩儿,很少学习。
Cô ấy ham chơi nên thường về nhà muộn.
她贪玩儿,经常很晚回家。
童年游戏与幕后故事
đồ gặm nướu
磨牙棒
máy thổi bong bóng
泡泡机
huyền cơ
玄机
nhân từ
仁慈
ngã xuống
倒下
số tiền khổng lồ
巨额
常见问题
贪玩儿用越南语怎么说?
「贪玩儿」的越南语是 ham chơi。
ham chơi 是什么意思?
ham chơi 在越南语中意思是「贪玩儿」,词性为形容词。喜欢玩耍,不爱学习或工作。
ham chơi 怎么读?
ham chơi 有 2 个音节:ham: ngang(平调) · chơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ham chơi 常用吗?
ham chơi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ham chơi 怎么造句?
例如:Con trai tôi rất ham chơi, ít khi học bài.(我儿子很贪玩儿,很少学习。);Cô ấy ham chơi nên thường về nhà muộn.(她贪玩儿,经常很晚回家。)。
想真正记住「ham chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store