điền vào chỗ trống 填空 动词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— điền: huyền(低降) · vào: huyền(低降) · chỗ: ngã(带喉塞的高升) · trống: sắc(高升)