忆单词忆单词

điền vào chỗ trống

填空

动词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— điền: huyền(低降) · vào: huyền(低降) · chỗ: ngã(带喉塞的高升) · trống: sắc(高升)

điền vào chỗ trống 填空

释义

常用搭配

bài tập điền vào chỗ trống
填空题
điền vào chỗ trống trong câu
句子填空

例句

Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.
请在短文中填空。
Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.
我做了填空题。

考场实用词汇

常见问题

填空用越南语怎么说?
「填空」的越南语是 điền vào chỗ trống。
điền vào chỗ trống 是什么意思?
điền vào chỗ trống 在越南语中意思是「填空」,词性为动词。填空,填写空白处。
điền vào chỗ trống 怎么读?
điền vào chỗ trống 有 4 个音节:điền: huyền(低降) · vào: huyền(低降) · chỗ: ngã(带喉塞的高升) · trống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điền vào chỗ trống 怎么造句?
例如:Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.(请在短文中填空。);Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.(我做了填空题。)。

想真正记住「điền vào chỗ trống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练