忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mất điện
mất điện
停电
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mất: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
电力供应中断
常用搭配
mất điện đột ngột
突然停电
mất điện toàn khu vực
全区停电
例句
Tối qua bị mất điện hai tiếng.
昨晚停电了两个小时。
Cả khu phố đều mất điện.
整条街都停电了。
出现在这些词条的例句中
nến
蜡烛
làm mất
遗失
đèn pin
手电筒
đèn khẩn cấp
应急灯
điện
电
dẫn đến
导致
家中电器与应急
bóng đèn
灯泡
thợ điện
电工
tiền điện
电费
điện nước
水电
bật lửa
打火机
túi ngủ
睡袋
常见问题
停电用越南语怎么说?
「停电」的越南语是 mất điện。
mất điện 是什么意思?
mất điện 在越南语中意思是「停电」,词性为动词。电力供应中断。
mất điện 怎么读?
mất điện 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất điện 常用吗?
mất điện 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mất điện 怎么造句?
例如:Tối qua bị mất điện hai tiếng.(昨晚停电了两个小时。);Cả khu phố đều mất điện.(整条街都停电了。)。
想真正记住「mất điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store