忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lựa chọn
lựa chọn
挑选
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lựa: nặng(低促、带喉塞) · chọn: nặng(低促、带喉塞)
释义
挑选,选择
常用搭配
lựa chọn nghề nghiệp
挑选职业
lựa chọn sản phẩm
挑选产品
例句
Bạn có quyền lựa chọn công việc.
你有权挑选工作。
Tôi đang lựa chọn quà tặng.
我正在挑选礼物。
出现在这些词条的例句中
tốt nhất
最好
cân nhắc
考虑
do dự
犹豫
đa dạng
各式各样
nằm giữa
介于
sáng suốt
明智
lựa chọn sử dụng
选用
买卖日常
mở cửa
营业
hóa đơn
发票
số điện thoại
联系电话
thêm vào
加上
mua bán
买卖
lưu thông
流通
常见问题
挑选用越南语怎么说?
「挑选」的越南语是 lựa chọn。
lựa chọn 是什么意思?
lựa chọn 在越南语中意思是「挑选」,词性为动词。挑选,选择。
lựa chọn 怎么读?
lựa chọn 有 2 个音节:lựa: nặng(低促、带喉塞) · chọn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lựa chọn 怎么造句?
例如:Bạn có quyền lựa chọn công việc.(你有权挑选工作。);Tôi đang lựa chọn quà tặng.(我正在挑选礼物。)。
想真正记住「lựa chọn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store