忆单词忆单词

cùng năm

同年

短语 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · năm: ngang(平调)

cùng năm 同年

释义

常用搭配

sinh cùng năm
同年出生
học cùng năm
同年上学

例句

Chúng tôi sinh cùng năm.
我们是同年出生的。
Họ vào đại học cùng năm.
他们同年上大学。

时间流转

常见问题

同年用越南语怎么说?
「同年」的越南语是 cùng năm。
cùng năm 是什么意思?
cùng năm 在越南语中意思是「同年」,词性为短语。同一年;同年。
cùng năm 怎么读?
cùng năm 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · năm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng năm 怎么造句?
例如:Chúng tôi sinh cùng năm.(我们是同年出生的。);Họ vào đại học cùng năm.(他们同年上大学。)。

想真正记住「cùng năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练