忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cùng kỳ
cùng kỳ
同期
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · kỳ: huyền(低降)
?
释义
同期
同一时期
常用搭配
so với cùng kỳ năm trước
与去年同期相比
tăng trưởng cùng kỳ
同期增长
例句
Doanh thu tăng so với cùng kỳ.
收入比同期增长。
Giá cả ổn định trong cùng kỳ.
同期价格稳定。
日期与日常
ngay sau đó
随后
cảnh
场景
gương mặt tươi cười
笑脸
nước thải
污水
gây
引起
việc này
此事
常见问题
同期用越南语怎么说?
「同期」的越南语是 cùng kỳ。
cùng kỳ 是什么意思?
cùng kỳ 在越南语中意思是「同期」,词性为名词。同期;同一时期。
cùng kỳ 怎么读?
cùng kỳ 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · kỳ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng kỳ 怎么造句?
例如:Doanh thu tăng so với cùng kỳ.(收入比同期增长。);Giá cả ổn định trong cùng kỳ.(同期价格稳定。)。
想真正记住「cùng kỳ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store