忆单词忆单词

cùng kỳ

同期

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · kỳ: huyền(低降) ?

cùng kỳ 同期

释义

常用搭配

so với cùng kỳ năm trước
与去年同期相比
tăng trưởng cùng kỳ
同期增长

例句

Doanh thu tăng so với cùng kỳ.
收入比同期增长。
Giá cả ổn định trong cùng kỳ.
同期价格稳定。

日期与日常

常见问题

同期用越南语怎么说?
「同期」的越南语是 cùng kỳ。
cùng kỳ 是什么意思?
cùng kỳ 在越南语中意思是「同期」,词性为名词。同期;同一时期。
cùng kỳ 怎么读?
cùng kỳ 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · kỳ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng kỳ 怎么造句?
例如:Doanh thu tăng so với cùng kỳ.(收入比同期增长。);Giá cả ổn định trong cùng kỳ.(同期价格稳定。)。

想真正记住「cùng kỳ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练