忆单词忆单词

đồng cam cộng khổ

同舟共济

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— đồng: huyền(低降) · cam: ngang(平调) · cộng: nặng(低促、带喉塞) · khổ: hỏi(降升)

đồng cam cộng khổ 同舟共济

释义

常用搭配

đồng cam cộng khổ vượt qua khó khăn
同舟共济克服困难
đồng cam cộng khổ trong công việc
工作中同舟共济

例句

Chúng ta phải đồng cam cộng khổ.
我们要同舟共济。
Họ đồng cam cộng khổ suốt nhiều năm.
他们多年来同舟共济。

情绪百态

常见问题

同舟共济用越南语怎么说?
「同舟共济」的越南语是 đồng cam cộng khổ。
đồng cam cộng khổ 是什么意思?
đồng cam cộng khổ 在越南语中意思是「同舟共济」,词性为短语。同舟共济,共同克服困难。
đồng cam cộng khổ 怎么读?
đồng cam cộng khổ 有 4 个音节:đồng: huyền(低降) · cam: ngang(平调) · cộng: nặng(低促、带喉塞) · khổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng cam cộng khổ 怎么造句?
例如:Chúng ta phải đồng cam cộng khổ.(我们要同舟共济。);Họ đồng cam cộng khổ suốt nhiều năm.(他们多年来同舟共济。)。

想真正记住「đồng cam cộng khổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练