忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đồng nghiệp
đồng nghiệp
同事
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)
释义
同事
常用搭配
đồng nghiệp mới
新同事
hợp tác với đồng nghiệp
与同事合作
例句
Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.
我很喜欢我的同事。
Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.
她是我亲密的同事。
出现在这些词条的例句中
bao che
包庇
mất mặt
丢人
thân thiết
亲切
quan hệ tốt
人缘儿
kính nhi viễn chi
敬而远之
常见职业
nhà văn
作家
đội trưởng
队长
hiệu trưởng
校长
thị trưởng
市长
làm thêm
打工
thương nhân
商人
常见问题
同事用越南语怎么说?
「同事」的越南语是 đồng nghiệp。
đồng nghiệp 是什么意思?
đồng nghiệp 在越南语中意思是「同事」,词性为名词。同事。
đồng nghiệp 怎么读?
đồng nghiệp 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng nghiệp 怎么造句?
例如:Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.(我很喜欢我的同事。);Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.(她是我亲密的同事。)。
想真正记住「đồng nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store