忆单词忆单词

đồng nghiệp

同事

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

đồng nghiệp 同事

释义

常用搭配

đồng nghiệp mới
新同事
hợp tác với đồng nghiệp
与同事合作

例句

Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.
我很喜欢我的同事。
Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.
她是我亲密的同事。

出现在这些词条的例句中

常见职业

常见问题

同事用越南语怎么说?
「同事」的越南语是 đồng nghiệp。
đồng nghiệp 是什么意思?
đồng nghiệp 在越南语中意思是「同事」,词性为名词。同事。
đồng nghiệp 怎么读?
đồng nghiệp 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng nghiệp 怎么造句?
例如:Tôi rất quý đồng nghiệp của mình.(我很喜欢我的同事。);Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi.(她是我亲密的同事。)。

想真正记住「đồng nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练