忆单词忆单词

đồng bọn

同伙

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · bọn: nặng(低促、带喉塞)

đồng bọn 同伙

释义

常用搭配

đồng bọn tội phạm
犯罪同伙
bắt giữ đồng bọn
抓获同伙

例句

Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.
警察已经抓到了他的同伙。
Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.
他不是单独行动的,还有同伙。

警案现场

常见问题

同伙用越南语怎么说?
「同伙」的越南语是 đồng bọn。
đồng bọn 是什么意思?
đồng bọn 在越南语中意思是「同伙」,词性为名词。同伙,伙伴(多指犯罪或不正当行为的同伴)。
đồng bọn 怎么读?
đồng bọn 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · bọn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng bọn 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.(警察已经抓到了他的同伙。);Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.(他不是单独行动的,还有同伙。)。

想真正记住「đồng bọn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练