忆单词忆单词

đường sắt

铁路

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đường: huyền(低降) · sắt: sắc(高升)

đường sắt 铁路

释义

常用搭配

xây dựng đường sắt
修建铁路
tàu đường sắt
铁路列车

例句

Đường sắt nối liền hai thành phố.
铁路连接两座城市。
Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.
我每天乘铁路上班。

出现在这些词条的例句中

出行路上

常见问题

铁路用越南语怎么说?
「铁路」的越南语是 đường sắt。
đường sắt 是什么意思?
đường sắt 在越南语中意思是「铁路」,词性为名词。铁路,铁道。
đường sắt 怎么读?
đường sắt 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · sắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường sắt 怎么造句?
例如:Đường sắt nối liền hai thành phố.(铁路连接两座城市。);Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.(我每天乘铁路上班。)。

想真正记住「đường sắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练