忆单词忆单词

bỏ tiền ra

掏钱

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— bỏ: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降) · ra: ngang(平调)

bỏ tiền ra 掏钱

释义

常用搭配

bỏ tiền ra mua
掏钱买
bỏ tiền ra đầu tư
掏钱投资

例句

Tôi phải bỏ tiền ra mua vé.
我得掏钱买票。
Anh ấy không muốn bỏ tiền ra đầu tư.
他不想掏钱投资。

买东西结账

常见问题

掏钱用越南语怎么说?
「掏钱」的越南语是 bỏ tiền ra。
bỏ tiền ra 是什么意思?
bỏ tiền ra 在越南语中意思是「掏钱」,词性为动词。掏钱,花钱。
bỏ tiền ra 怎么读?
bỏ tiền ra 有 3 个音节:bỏ: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bỏ tiền ra 怎么造句?
例如:Tôi phải bỏ tiền ra mua vé.(我得掏钱买票。);Anh ấy không muốn bỏ tiền ra đầu tư.(他不想掏钱投资。)。

想真正记住「bỏ tiền ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练