忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bỏ tiền ra
bỏ tiền ra
掏钱
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bỏ: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降) · ra: ngang(平调)
?
释义
掏钱,花钱
常用搭配
bỏ tiền ra mua
掏钱买
bỏ tiền ra đầu tư
掏钱投资
例句
Tôi phải bỏ tiền ra mua vé.
我得掏钱买票。
Anh ấy không muốn bỏ tiền ra đầu tư.
他不想掏钱投资。
祭祀与追思
điểm bán
网点
tiền xu
硬币
bộ nhớ
内存
trực tuyến
在线
dã man
野蛮
ra trò
像样
常见问题
掏钱用越南语怎么说?
「掏钱」的越南语是 bỏ tiền ra。
bỏ tiền ra 是什么意思?
bỏ tiền ra 在越南语中意思是「掏钱」,词性为动词。掏钱,花钱。
bỏ tiền ra 怎么读?
bỏ tiền ra 有 3 个音节:bỏ: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bỏ tiền ra 常用吗?
bỏ tiền ra 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bỏ tiền ra 怎么造句?
例如:Tôi phải bỏ tiền ra mua vé.(我得掏钱买票。);Anh ấy không muốn bỏ tiền ra đầu tư.(他不想掏钱投资。)。
想真正记住「bỏ tiền ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store