忆单词忆单词

đồ tráng miệng

甜点

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · tráng: sắc(高升) · miệng: nặng(低促、带喉塞)

đồ tráng miệng 甜点

释义

常用搭配

ăn đồ tráng miệng
吃甜点
bánh đồ tráng miệng
甜点蛋糕

例句

Sau bữa ăn, chúng tôi ăn đồ tráng miệng.
饭后我们吃了甜点。
Tôi thích đồ tráng miệng làm từ trái cây.
我喜欢水果做的甜点。

甜蜜零食铺

常见问题

甜点用越南语怎么说?
「甜点」的越南语是 đồ tráng miệng。
đồ tráng miệng 是什么意思?
đồ tráng miệng 在越南语中意思是「甜点」,词性为名词。甜点,饭后吃的甜食。
đồ tráng miệng 怎么读?
đồ tráng miệng 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · tráng: sắc(高升) · miệng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ tráng miệng 怎么造句?
例如:Sau bữa ăn, chúng tôi ăn đồ tráng miệng.(饭后我们吃了甜点。);Tôi thích đồ tráng miệng làm từ trái cây.(我喜欢水果做的甜点。)。

想真正记住「đồ tráng miệng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练