忆单词忆单词

giấy thông hành

通行证

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— giấy: sắc(高升) · thông: ngang(平调) · hành: huyền(低降)

giấy thông hành 通行证

释义

常用搭配

giấy thông hành đặc biệt
特别通行证
giấy thông hành tạm thời
临时通行证

例句

Bạn cần giấy thông hành để qua biên giới.
你需要通行证才能过境。
Tôi đã xin giấy thông hành tạm thời.
我申请了临时通行证。

出现在这些词条的例句中

城市交通全攻略

常见问题

通行证用越南语怎么说?
「通行证」的越南语是 giấy thông hành。
giấy thông hành 是什么意思?
giấy thông hành 在越南语中意思是「通行证」,词性为名词。通行证,通行许可。
giấy thông hành 怎么读?
giấy thông hành 有 3 个音节:giấy: sắc(高升) · thông: ngang(平调) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giấy thông hành 怎么造句?
例如:Bạn cần giấy thông hành để qua biên giới.(你需要通行证才能过境。);Tôi đã xin giấy thông hành tạm thời.(我申请了临时通行证。)。

想真正记住「giấy thông hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练