忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đình
同形词:
dính
、
đinh
、
Đinh
、
đỉnh
、
định
đình
亭子
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đình: huyền(低降)
?
释义
亭子,供休息或观景的小型建筑
常用搭配
ngồi trong đình
在亭子里坐
xây đình trong công viên
在公园建亭子
例句
Chúng tôi nghỉ chân trong đình.
我们在亭子里休息。
Có một đình nhỏ bên hồ.
湖边有一座小亭子。
出现在这些词条的例句中
tình cảm
情感
chăn nuôi
畜牧业
Giáng Sinh
圣诞节
mộ
墓
yêu
爱
cúng
祭
thôn
屯
hỷ sự
喜事
公园与休憩
nghỉ ngơi
休息
công viên
公园
miền Nam
南部
miền Bắc
北部
nghĩ
想
thật
真
常见问题
亭子用越南语怎么说?
「亭子」的越南语是 đình。
đình 是什么意思?
đình 在越南语中意思是「亭子」,词性为名词。亭子,供休息或观景的小型建筑。
đình 怎么读?
đình 有 1 个音节:đình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đình 常用吗?
đình 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đình 怎么造句?
例如:Chúng tôi nghỉ chân trong đình.(我们在亭子里休息。);Có một đình nhỏ bên hồ.(湖边有一座小亭子。)。
想真正记住「đình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store