忆单词忆单词

同形词:dínhđinhđỉnhĐinhđịnh

đình

亭子

名词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— đình: huyền(低降)

đình 亭子

释义

常用搭配

ngồi trong đình
在亭子里坐
xây đình trong công viên
在公园建亭子

例句

Chúng tôi nghỉ chân trong đình.
我们在亭子里休息。
Có một đình nhỏ bên hồ.
湖边有一座小亭子。

出现在这些词条的例句中

园林景观漫游

常见问题

亭子用越南语怎么说?
「亭子」的越南语是 đình。
đình 是什么意思?
đình 在越南语中意思是「亭子」,词性为名词。亭子,供休息或观景的小型建筑。
đình 怎么读?
đình 有 1 个音节:đình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đình 怎么造句?
例如:Chúng tôi nghỉ chân trong đình.(我们在亭子里休息。);Có một đình nhỏ bên hồ.(湖边有一座小亭子。)。

想真正记住「đình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练